cottage pie

Học thuật
Thân thiện
cottage pie

A family enjoys a warm cottage pie for dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một món ăn truyền thống của Anh: Gồm một lớp thịt bằm (thường thịt ) được nấu với nước sốt, phủ lên trên bằng một lớp khoai tây nghiền, sau đó được đem nướng cho đến khi lớp khoai tây vàng giòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dinner tonight, I'm making a cottage pie. (Cho bữa tối nay, tôi đang làm một chiếc bánh cottage pie.)
    • This pub serves the best cottage pie in town. (Quán rượu này phục vụ món cottage pie ngon nhất trong thị trấn.)
    • Leftover cottage pie tastes even better the next day. (Cottage pie còn thừa ăn ngon hơn cả vào ngày hôm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shepherd's pie" vs. "Cottage pie": Ở Anh, "cottage pie" truyền thống dùng thịt bằm, trong khi "shepherd's pie" dùng thịt cừu bằm. Tuy nhiên, ở nhiều nơi, hai tên gọi này thường được dùng thay thế cho nhau.
    • Strictly speaking, if it's made with lamb, it's a shepherd's pie, not a cottage pie. (Nói chính xác, nếu được làm bằng thịt cừu, thì đó shepherd's pie, không phải cottage pie.)
Biến thể từ gần giống
  • Shepherd's pie (n): Một món ăn tương tự như cottage pie nhưng thường được làm với thịt cừu bằm.
  • Mashed potato topping (n): Lớp phủ khoai tây nghiền, thành phần đặc trưng của món ăn này.
Từ đồng nghĩa
  • Mince pie (trong ngữ cảnh ẩm thực Anh, nhưng lưu ý: "mince pie" thường chỉ một loại bánh ngọt nhân trái cây sấy khô).
  • Meat pie with potato topping: Bánh thịt lớp phủ khoai tây (cách mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • "Comfort food": Thức ăn dễ chịu, thường những món ấm áp, quen thuộc gợi nhớ. Cottage pie một dụ điển hình.
    • On a cold winter's day, nothing beats cottage pie—it's the ultimate comfort food. (Vào một ngày đông lạnh giá, không sánh bằng cottage pieđó món ăn dễ chịu tuyệt vời nhất.)
cottage pie

A family enjoys a warm cottage pie for dinner.

Noun
  1. bánh gồm thịt xay trộn với pa- nghiền